无路的

vô lộ đích

Hán Việt: vô lộ đích

Tổng quan

không có đường mòn; không có lối đi không có dấu vết, không để lại dấu vết, không có đường đi

Cấu tạo: 無 (vô) + 路 (lộ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không đường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pathless

Từ liên quan

Gần nghĩa

无路可走 · 无路可退 · 无路可逃 · 无路可通的 · 无路求生 · 无路请缨 · 无路可走的