无踪迹

wú zōng jīvô tung tích

Hán Việt: vô tung tích · Pinyin: wú zōng jī

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 蹤 (tung) + 蹟 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không dấu vết

Đức

  • Handedict spurlos

Từ liên quan

Gần nghĩa

无踪 · 無蹤 · 踪迹 · 蹤蹟 · 踪迹诡秘 · 无踪无影 · 無蹤無影 · 踪迹化石