無辜疳

wú gū gān vô cô cam

Hán Việt: vô cô cam · Pinyin: wú gū gān

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (cô) + (cam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无辜病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无辜病。