无过是

wú guò shìvô quá thị

Hán Việt: vô quá thị · Pinyin: wú guò shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不外乎,只不过。 2.没有胜过。

Cấu tạo: 無 (vô) + 過 (quá) + 是 (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.不外乎,只不过。 2.没有胜过。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无过失地 · 无过失的 · 无过失 · 无过虫 · 无过蛊 · 无过错 · 無過是 · 無過蟲