無過是 wú guò shì · vô quá thị Hán Việt: vô quá thị · Pinyin: wú guò shì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 過 (quá) + 是 (thị)Pinyinwú guò shìHán Việtvô quá thịCấu tạo無 + 過 + 是 · vô + quá + thị nghĩa thành phần: vô + quá + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不外乎,只不过; 没有胜过。Tân Hoa Tự Điển 1.不外乎,只不过。 2.没有胜过。