无过虫

wú guò chóngvô quá trùng

Hán Việt: vô quá trùng · Pinyin: wú guò chóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宋代戏曲艺人的别称。

Cấu tạo: 無 (vô) + 過 (quá) + 蟲 (trùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代戏曲艺人的别称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无过失地 · 无过失的 · 无过失 · 无过是 · 无过蛊 · 无过错 · 無過是 · 無過蟲