無過蟲 wú guò chóng · vô quá trùng Hán Việt: vô quá trùng · Pinyin: wú guò chóng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 過 (quá) + 蟲 (trùng)Pinyinwú guò chóngHán Việtvô quá trùngCấu tạo無 + 過 + 蟲 · vô + quá + trùng nghĩa thành phần: vô + quá + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代戏曲艺人的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代戏曲艺人的别称。