无遗类

wú yí lèivô di loại

Hán Việt: vô di loại · Pinyin: wú yí lèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不留一人。

Cấu tạo: 無 (vô) + 遺 (di) + 類 (loại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.不留一人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无遗 · 无遗嘱 · 無遺類 · 遺類