無那哈 wú nà hā · vô na cáp Hán Việt: vô na cáp · Pinyin: wú nà hā Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 那 (na) + 哈 (cáp)Pinyinwú nà hāHán Việtvô na cápCấu tạo無 + 那 + 哈 · vô + na + cáp nghĩa thành phần: vô + na + cáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹言没办法。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言没办法。