無配偶 wú pèi ǒu · vô phối ngẫu Hán Việt: vô phối ngẫu · Pinyin: wú pèi ǒu Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 配 (phối) + 偶 (ngẫu)Pinyinwú pèi ǒuHán Việtvô phối ngẫuCấu tạo無 + 配 + 偶 · vô + phối + ngẫu nghĩa thành phần: vô + phối + ngẫu