無量井

wú liàng jǐng vô lượng tỉnh

Hán Việt: vô lượng tỉnh · Pinyin: wú liàng jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (lượng) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无限深的井。比喻不能自拔的困境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无限深的井。比喻不能自拔的困境。