無針類 vô châm loại Hán Việt: vô châm loại Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 針 (châm) + 類 (loại)Hán Việtvô châm loạiCấu tạo無 + 針 + 類 · vô + châm + loại nghĩa thành phần: vô + châm + loại Nghĩa EngCihui Anopla