無門下 wú mén xià · vô môn hạ Hán Việt: vô môn hạ · Pinyin: wú mén xià Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 門 (môn) + 下 (hạ)Pinyinwú mén xiàHán Việtvô môn hạCấu tạo無 + 門 + 下 · vô + môn + hạ nghĩa thành phần: vô + môn + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有靠山﹑门路。Tân Hoa Tự Điển 1.没有靠山﹑门路。