无门的 vô môn đích Hán Việt: vô môn đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 門 (môn) + 的 (đích)Hán Việtvô môn đíchTừ loạitínhCấu tạo無 + 門 + 的 · vô + môn + đích nghĩa thành phần: vô + môn + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không cửaMainlandKaggle Zh-Vi gatelessEngCihui gateless Từ liên quan Gần nghĩa無門宗 · 無門關 · 无门 · 無門慧開 · 门的 · 门的铰链 · 无门下 · 無門下