無障礙

wú zhàng ài vô chướng ngại

Hán Việt: vô chướng ngại · Pinyin: wú zhàng ài

Tổng quan

không rào cản | (đặc biệt) tiếp cận được (cho người khuyết tật)

Cấu tạo: (vô) + (chướng) + (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không rào cản | (đặc biệt) tiếp cận được (cho người khuyết tật)

Eng

  • CC-CEDICT barrier-free; (esp.) accessible (to people with a disability)
  • Cihui barrier-free; (esp.) accessible (to people with a disability)