无面畸胎 vô diện ki thai Hán Việt: vô diện ki thai Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 面 (diện) + 畸 (ki) + 胎 (thai)Hán Việtvô diện ki thaiTừ loạidanhCấu tạo無 + 面 + 畸 + 胎 · vô + diện + ki + thai nghĩa thành phần: vô + diện + ki + thai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thai không mặtMainlandKaggle Zh-Vi aprosopusEngCihui aprosopus Từ liên quan Gần nghĩa无面具的 · 无面的 · 無面目 · 畸胎瘤 · 无面馎饦 · 无面畸形 · 无面馻饦 · 畸胎样瘤