無麪餅

wú miàn bǐng vô mian3 bính

Hán Việt: vô mian3 bính · Pinyin: wú miàn bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (mian3) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言无面馻饦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言无面馻饦。