无面饼

wú miàn bǐngvô mian3 bính

Hán Việt: vô mian3 bính · Pinyin: wú miàn bǐng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言无面馻饦。

Cấu tạo: 無 (vô) + 麪 (mian3) + 餅 (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言无面馻饦。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无面的 · 面饼锅 · 无面具的 · 面饼 · 无面馎饦 · 无面畸形 · 无面畸胎 · 无面馻饦