無韻詩 vô vận thi Hán Việt: vô vận thi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 韻 (vận) + 詩 (thi)Hán Việtvô vận thiCấu tạo無 + 韻 + 詩 · vô + vận + thi nghĩa thành phần: vô + vận + thi Nghĩa EngCihui 無韻詩 úyùnshī n. blank-verse M:²shǒu