无须乎 wú xū hū·vô tu hồ Hán Việt: vô tu hồ · Pinyin: wú xū hū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 无须。 Cấu tạo: 無 (vô) + 須 (tu) + 乎 (hồ)Pinyinwú xū hūHán Việtvô tu hồCấu tạo無 + 須 + 乎 · vô + tu + hồ nghĩa thành phần: vô + tu + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无须。 Từ liên quan Gần nghĩa无须的 · 无须 · 无须之祸 · 无须亚目 · 无须处方 · 无须身体 · 无须/需乎