无须的 vô tu đích Hán Việt: vô tu đích Tổng quan không có râu, không có ngạnh Cấu tạo: 無 (vô) + 須 (tu) + 的 (đích)Hán Việtvô tu đíchTừ loạitínhCấu tạo無 + 須 + 的 · vô + tu + đích nghĩa thành phần: vô + tu + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không râuMainlandKaggle Zh-Vi beardless Từ liên quan Gần nghĩa无须 · 无须乎 · 无须之祸 · 无须亚目 · 无须处方 · 无须身体 · 无须/需乎