無顏帢 wú yán qià · vô nhan kháp Hán Việt: vô nhan kháp · Pinyin: wú yán qià Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 顏 (nhan) + 帢 (kháp)Pinyinwú yán qiàHán Việtvô nhan khápCấu tạo無 + 顏 + 帢 · vô + nhan + kháp nghĩa thành phần: vô + nhan + kháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种无檐便帽。Tân Hoa Tự Điển 1.一种无檐便帽。