無顏色

wú yán sè vô nhan sắc

Hán Việt: vô nhan sắc · Pinyin: wú yán sè

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (nhan) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有脂粉颜色。引申为没有姿色,不漂亮; 犹无颜,惭愧; 指天色暗淡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有脂粉颜色。引申为没有姿色,不漂亮。 2.犹无颜,惭愧。 3.指天色暗淡。