無顛無倒

wú diān wú dǎo vô điên vô đảo

Hán Việt: vô điên vô đảo · Pinyin: wú diān wú dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (điên) + (vô) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言颠颠倒倒。指精神错乱。无,语助词,无义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言颠颠倒倒。谓精神错乱。无,语助词,无义。