無風作有 wú fēng zuò yǒu · vô phong tác hữu Hán Việt: vô phong tác hữu · Pinyin: wú fēng zuò yǒu Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 風 (phong) + 作 (tác) + 有 (hữu)Pinyinwú fēng zuò yǒuHán Việtvô phong tác hữuCấu tạo無 + 風 + 作 + 有 · vô + phong + tác + hữu nghĩa thành phần: vô + phong + tác + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把没风当作有风。比喻平白无故地生出事来。有故意制造事端的意思。