既決犯 kí quyết phạm Hán Việt: kí quyết phạm Tổng quan Cấu tạo: 既 (kí) + 決 (quyết) + 犯 (phạm)Hán Việtkí quyết phạmCấu tạo既 + 決 + 犯 · kí + quyết + phạm nghĩa thành phần: kí + quyết + phạm Nghĩa EngCihui 既決犯 ìjuéfàn n. <law> convict; convicted prisoner M:ge/¹míng