既往病 kí vãng bệnh Hán Việt: kí vãng bệnh Tổng quan Cấu tạo: 既 (kí) + 往 (vãng) + 病 (bệnh)Hán Việtkí vãng bệnhCấu tạo既 + 往 + 病 · kí + vãng + bệnh nghĩa thành phần: kí + vãng + bệnh Nghĩa EngCihui 既往病 ìwǎngbìng n. past/previous illness