既往病

kí vãng bệnh

Hán Việt: kí vãng bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: 既 (kí) + 往 (vãng) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh sử
  • Biên soạn past/previous illness

Eng

  • Cihui 既往病 ìwǎngbìng n. past/previous illness

Từ liên quan

Gần nghĩa

既往不咎 · 既往 · 既往不究 · 既往不追