既得權

kí đắc quyền

Hán Việt: kí đắc quyền

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (đắc) + (quyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法律上指事前依法取得的正當權利。

Eng

  • Cihui 既得權 ìdéquán n. <law> acquired rights