既成
kí thành
Hán Việt: kí thành · Pinyin: jì chéng
Tổng quan
trở thành
Nghĩa
Việt
- Cihui trở thành
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 已經成為、已經完成。《詩經.小雅.六月》:「維此六月,既成我服。」
Eng
- Cihui 既成 jìchéng attr. already done/completed
ja
- JMdict established|existing|accomplished|accepted|completed