既成

jì chéngkí thành

Hán Việt: kí thành · Pinyin: jì chéng

Tổng quan

trở thành

新华 · Tân Hoa Đại lục

已經成為、已經完成。《詩經.小雅.六月》:「維此六月,既成我服。」

Cấu tạo: 既 (kí) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đã hoàn thành
  • VietPhrases trở thành
  • Tần suất từ trở thành
  • Biên soạn 既成 jìchéng attr. already done/completed

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 已經成為、已經完成。《詩經.小雅.六月》:「維此六月,既成我服。」

Eng

  • JMdict established
  • JMdict existing
  • JMdict accomplished
  • JMdict accepted
  • JMdict completed
  • Cihui 既成 jìchéng attr. already done/completed
  • Tần suất từ 既成 jìchéng attr. already done/completed

Đức

  • Handedict bereits getan, bereits fertig

ja

  • JMdict 既成(きせい)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

未成