既生霸 kí sanh phách Hán Việt: kí sanh phách Tổng quan Cấu tạo: 既 (kí) + 生 (sanh) + 霸 (phách)Hán Việtkí sanh pháchCấu tạo既 + 生 + 霸 · kí + sanh + phách nghĩa thành phần: kí + sanh + phách