既知道

kí tri đạo

Hán Việt: kí tri đạo

Tổng quan

biết, hiểu biết, biết rõ, (triết học) có nhận thức về

Cấu tạo: (kí) + (tri) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biết, hiểu biết, biết rõ, (triết học) có nhận thức về