既視感

jì shì gǎn kí thị cảm

Hán Việt: kí thị cảm · Pinyin: jì shì gǎn

Tổng quan

cảm giác quen thuộc

Cấu tạo: (kí) + (thị) + (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm giác quen thuộc

Eng

  • CC-CEDICT déjà vu
  • Cihui déjà vu

ja

  • JMdict déjà vu