日三秋

rì sān qiū nhật tam thu

Hán Việt: nhật tam thu · Pinyin: rì sān qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (tam) + (thu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「一日三秋」。見「一日三秋」條。01.唐.獨孤及〈將赴京答李紓贈別〉詩:「思君帶將緩,豈直日三秋?」