日三竿

rì sān gān nhật tam can

Hán Việt: nhật tam can · Pinyin: rì sān gān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (tam) + 竿 (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"日上三竿"。