日不我與 rì bù wǒ yǔ · nhật bất ngã dữ Hán Việt: nhật bất ngã dữ · Pinyin: rì bù wǒ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 不 (bất) + 我 (ngã) + 與 (dữ)Pinyinrì bù wǒ yǔHán Việtnhật bất ngã dữCấu tạo日 + 不 + 我 + 與 · nhật + bất + ngã + dữ nghĩa thành phần: nhật + bất + ngã + dữ