日產量 nhật sản lượng Hán Việt: nhật sản lượng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 產 (sản) + 量 (lượng)Hán Việtnhật sản lượngCấu tạo日 + 產 + 量 · nhật + sản + lượng nghĩa thành phần: nhật + sản + lượng Nghĩa EngCihui 日產量 ìchǎnliàng n. daily production