日親日近

rì qīn rì jìn nhật thân nhật cận

Hán Việt: nhật thân nhật cận · Pinyin: rì qīn rì jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (thân) + (nhật) + (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 近:亲近。经常在一起就越来越亲近。