日付款 nhật phó khoản Hán Việt: nhật phó khoản Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 付 (phó) + 款 (khoản)Hán Việtnhật phó khoảnCấu tạo日 + 付 + 款 · nhật + phó + khoản nghĩa thành phần: nhật + phó + khoản Nghĩa EngCihui 日付款 ìfùkuǎn n. daily payment