日你媽

rì nǐ mā nhật nhĩ mụ

Hán Việt: nhật nhĩ mụ · Pinyin: rì nǐ mā

Tổng quan

xem 肏你媽|肏你妈

Cấu tạo: (nhật) + (nhĩ) + (mụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 肏你媽|肏你妈

Eng

  • CC-CEDICT see 肏你媽|肏你妈[cao4 ni3 ma1]
  • Cihui see 肏你媽|肏你妈