日俄的 nhật nga đích Hán Việt: nhật nga đích Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 俄 (nga) + 的 (đích)Hán Việtnhật nga đíchCấu tạo日 + 俄 + 的 · nhật + nga + đích nghĩa thành phần: nhật + nga + đích Nghĩa EngCihui russo-japanese