日偏食

rì piān shí nhật thiên thực

Hán Việt: nhật thiên thực · Pinyin: rì piān shí

Tổng quan

nhật thực một phần

Cấu tạo: (nhật) + (thiên) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhật thực một phần

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發生日食時,僅見部分太陽盤面被月球遮蔽的現象。也作「日偏蝕」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;。

Eng

  • CC-CEDICT partial eclipse of the sun
  • Cihui partial eclipse of the sun