日傭人 rì yōng rén · nhật dong nhân Hán Việt: nhật dong nhân · Pinyin: rì yōng rén Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 傭 (dong) + 人 (nhân)Pinyinrì yōng rénHán Việtnhật dong nhânCấu tạo日 + 傭 + 人 · nhật + dong + nhân nghĩa thành phần: nhật + dong + nhân