日光
nhật quang
Hán Việt: nhật quang · Pinyin: rì guāng
Tổng quan
ánh sáng mặt trời; ánh nắng; nhật quang
1.太阳发出的光。 2.时光。
太陽的光。唐.李華〈弔古戰場文〉:「日光寒兮草短,月色苦兮霜白。」《儒林外史》第一回:「那黑雲邊上鑲著白雲,漸漸散去,透出一派日光來,照耀得滿湖通紅。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn sunlight
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 太陽的光。唐.李華〈弔古戰場文〉:「日光寒兮草短,月色苦兮霜白。」《儒林外史》第一回:「那黑雲邊上鑲著白雲,漸漸散去,透出一派日光來,照耀得滿湖通紅。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.太阳发出的光。 2.时光。
- Kaggle Zh-Vi daylight
Eng
- JMdict sunlight
- JMdict sunshine
- JMdict sunbeams
- JMdict Nikkō (city in Tochigi)
- JMdict Suryaprabha (bodhisattva)
- Cihui sunlight
Đức
- Handedict Sonnenlicht
ja
- JMdict 日光(にっこう)
other
- Nguồn khác Ánh sáng mặt trời