日光兒 nhật quang nhi Hán Việt: nhật quang nhi Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 光 (quang) + 兒 (nhi)Hán Việtnhật quang nhiCấu tạo日 + 光 + 兒 · nhật + quang + nhi nghĩa thành phần: nhật + quang + nhi Nghĩa EngCihui 日光兒 ìguāngr ►See rìguāng