日光兰

nhật quang lan

Hán Việt: nhật quang lan

Tổng quan

(thực vật học) lan nhật quang

Cấu tạo: 日 (nhật) + 光 (quang) + 蘭 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lan nhật quang

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi asphodel

Từ liên quan

Gần nghĩa

日光仪 · 日光浴 · 日光灯 · 日光 · 日光浴室 · 日光浴装 · 日光节约 · 日光菩薩