日光室 rì guāng shì · nhật quang thất Hán Việt: nhật quang thất · Pinyin: rì guāng shì Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 光 (quang) + 室 (thất)Pinyinrì guāng shìHán Việtnhật quang thấtCấu tạo日 + 光 + 室 · nhật + quang + thất nghĩa thành phần: nhật + quang + thất