日光市 rì guāng shì · nhật quang thị Hán Việt: nhật quang thị · Pinyin: rì guāng shì Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 光 (quang) + 市 (thị)Pinyinrì guāng shìHán Việtnhật quang thịCấu tạo日 + 光 + 市 · nhật + quang + thị nghĩa thành phần: nhật + quang + thị