日光敏感性

nhật quang mẫn cảm tính

Hán Việt: nhật quang mẫn cảm tính

Tổng quan

Cấu tạo: 日 (nhật) + 光 (quang) + 敏 (mẫn) + 感 (cảm) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Độ nhạy sáng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi heliosensitivity

Eng

  • Cihui heliosensitivity

Từ liên quan

Gần nghĩa

日光三摩提 · 日光光谱镜 · 日光浴浴床 · 日光节约时 · 感性工学 · 感性认识 · 日光浴室 · 日光浴装