日光浴室

rì guāng yù shì nhật quang dục thất

Hán Việt: nhật quang dục thất · Pinyin: rì guāng yù shì

Tổng quan

phòng tắm nắng

Cấu tạo: (nhật) + (quang) + (dục) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng tắm nắng

Eng

  • CC-CEDICT sun room|solarium
  • Cihui sun room; solarium

ja

  • JMdict solarium|sun-room