日光浴室

rì guāng yù shìnhật quang dục thất

Hán Việt: nhật quang dục thất · Pinyin: rì guāng yù shì

Tổng quan

phòng tắm nắng

Cấu tạo: 日 (nhật) + 光 (quang) + 浴 (dục) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phòng tắm nắng
  • Tần suất từ nhà tắm nắng; nhà tắm nắng (thường có quây kín) room) /'sʌnrum/, buồng khách nhiều cửa sổ lớn (cho có nhiều ánh nắng) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) sun,parlor); phòng tắm nắng
  • Biên soạn solarium M:¹jiān

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi solarium

Eng

  • JMdict solarium
  • JMdict sun-room
  • Cihui sun room; solarium
  • Tần suất từ n. solarium M:¹jiān

ja

  • JMdict 日光浴室(にっこうよくしつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

日光浴装 · 日光节约 · 日光菩薩 · 日光三摩提 · 日光仪 · 日光光谱镜 · 日光兰 · 日光浴