日光三摩提

nhật quang tam ma đề

Hán Việt: nhật quang tam ma đề

Tổng quan

(術語)禪定名。求聞持法也。婆藪槃豆法師傳曰:「無著法師。修日光三摩提。如說修學。即得此定。後昔所未解悉能通達。有所見聞。承憶不妄。」☸

Cấu tạo: 日 (nhật) + 光 (quang) + 三 (tam) + 摩 (ma) + 提 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)禪定名。求聞持法也。婆藪槃豆法師傳曰:「無著法師。修日光三摩提。如說修學。即得此定。後昔所未解悉能通達。有所見聞。承憶不妄。」☸
  • Tần suất từ [bktd] nhật quang tam ma đề (術語)禪定名。求聞持法也。婆藪槃豆法師傳曰:「無著法師。修日光三摩提。如說修學。即得此定。後昔所未解悉能通達。有所見聞。承憶不妄。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

日光光谱镜 · 日光浴浴床 · 日光节约时 · 日光浴室 · 日光浴装 · 日光节约 · 日光菩薩 · 日光敏感性