日光浴装 nhật quang dục trang Hán Việt: nhật quang dục trang Tổng quan quần áo mặc để tắm nắng Cấu tạo: 日 (nhật) + 光 (quang) + 浴 (dục) + 裝 (trang)Hán Việtnhật quang dục trangTừ loạidanhCấu tạo日 + 光 + 浴 + 裝 · nhật + quang + dục + trang nghĩa thành phần: nhật + quang + dục + trang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Đồ tắm nắngMainlandKaggle Zh-Vi sunsuit Từ liên quan Gần nghĩa日光浴室 · 日光节约 · 日光菩薩 · 日光三摩提 · 日光仪 · 日光光谱镜 · 日光兰 · 日光浴