日冕儀 rì miǎn yí · nhật miện nghi Hán Việt: nhật miện nghi · Pinyin: rì miǎn yí Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 冕 (miện) + 儀 (nghi)Pinyinrì miǎn yíHán Việtnhật miện nghiCấu tạo日 + 冕 + 儀 · nhật + miện + nghi nghĩa thành phần: nhật + miện + nghi