日曆芯 rì lì xìn · nhật lịch tâm Hán Việt: nhật lịch tâm · Pinyin: rì lì xìn Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 曆 (lịch) + 芯 (tâm)Pinyinrì lì xìnHán Việtnhật lịch tâmCấu tạo日 + 曆 + 芯 · nhật + lịch + tâm nghĩa thành phần: nhật + lịch + tâm